| 101 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Ngã 3 An Hải - Hà Huy Giáp |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 102 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Hà Huy Giáp - Đường trục phía Bắc |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 103 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường trục phía Bắc - Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm |
6.220.000
|
4.354.000
|
3.110.000
|
2.488.000
|
1.866.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 104 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm - Đường xuống cầu cảng Bến Đầm |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 105 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường xuống cầu cảng Bến Đầm - Đến đường Tây Bắc |
6.220.000
|
4.354.000
|
3.110.000
|
2.488.000
|
1.866.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 106 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Sân bay Côn Sơn - Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống) |
5.332.000
|
3.732.000
|
2.666.000
|
2.133.000
|
1.600.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 107 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống) - Đường Nguyễn Công Tộc |
5.332.000
|
3.732.000
|
2.666.000
|
2.133.000
|
1.600.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 108 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Nguyễn Công Tộc - Ngã 3 Tam Lộ |
5.332.000
|
3.732.000
|
2.666.000
|
2.133.000
|
1.600.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 109 |
Huyện Côn Đảo |
Các tuyến đường chưa xác định tên, đã được huyện trải nhựa và đưa vào sử dụng |
|
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 110 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 1 |
Trần Phú - Phạm Văn Đồng |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 111 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 2 |
Trọn đường |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 112 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 3 (đường vòng cung phía sau Trường Mầm non Tuổi Thơ) |
Hồ Thanh Tòng - Hồ Thanh Tòng |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 113 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch nhánh 4 |
Phạm Văn Đồng - Hồ Thanh Tòng |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 114 |
Huyện Côn Đảo |
Hà Huy Giáp |
Hồ Văn Mịch (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài) - Đường Bến Đầm |
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 115 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Thanh Tòng |
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Linh |
11.246.000
|
7.872.000
|
5.623.000
|
4.500.000
|
3.374.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 116 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Văn Mịch |
Huỳnh Thúc Kháng - Hà Huy Giáp (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài) |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 117 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Ngã 3 đi An Hải - Huỳnh Thúc Kháng |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 118 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Huỳnh Thúc Kháng - Hồ Văn Mịch |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 119 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Quốc Việt |
Phạm Hùng - Vũ Văn Hiếu |
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 120 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hoàng Phi Yến - Hồ Văn Mịch |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 121 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hồ Văn Mịch - Ngã 3 Tam lộ (Võ Thị Sáu – Phan Chu Trinh – Huỳnh Thúc Kháng) |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 122 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Duẩn |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 123 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Đức Thọ |
Nguyễn An Ninh - Tôn Đức Thắng |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 124 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Hồng Phong |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 125 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Văn Việt |
Lê Duẩn - Lê Đức Thọ |
11.108.000
|
7.775.000
|
5.554.000
|
4.443.000
|
3.332.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 126 |
Huyện Côn Đảo |
Lương Thế Trân |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 127 |
Huyện Côn Đảo |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 128 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Huệ - Cổng vào nghĩa trang Hàng Dương |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 129 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh (đường Lưu Chí Hiếu) |
Giáp tường rào nghĩa trang Hàng Dương - Nguyễn Văn Cừ |
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 130 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Ngã 3 An Hải |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 131 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 132 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Huệ |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Cừ |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 133 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 134 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Công viên Võ Thị Sáu - Lò Vôi |
10.000.000
|
7.000.000
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 135 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Lò Vôi - Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 136 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) - Tam Lộ |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 137 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Huỳnh Thúc Kháng - Vũ Văn Hiếu |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 138 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 139 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Hùng |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 140 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Quốc Sắc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 141 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Văn Đồng |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 142 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Ngã 3 Tam Lộ - Nguyễn An Ninh |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 143 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Nguyễn An Ninh - Ngã ba Võ Thị Sáu, Huỳnh Thúc Kháng |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 144 |
Huyện Côn Đảo |
Tạ Uyên |
Huỳnh Thúc Kháng - Huỳnh Thúc Kháng |
8.000.000
|
5.600.000
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 145 |
Huyện Côn Đảo |
Tô Hiệu |
Nguyễn Huệ - Quy hoạch Nhánh 3 |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 146 |
Huyện Côn Đảo |
Tôn Đức Thắng |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Cừ |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 147 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Huy Liệu (đường Nguyễn Văn Trỗi cũ) |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 148 |
Huyện Côn Đảo |
Trần Phú |
Vũ Văn Hiếu - Trần Huy Liệu |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 149 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Nguyễn Huệ - Đài tiếp hình (Nguyễn Văn Linh) |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 150 |
Huyện Côn Đảo |
Võ Thị Sáu |
Đoạn còn lại |
8.886.000
|
6.220.000
|
4.443.000
|
3.554.000
|
2.666.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 151 |
Huyện Côn Đảo |
Vũ Văn Hiếu |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 152 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Song Hành (Song song với đường Nguyễn Huệ) |
Lê Hồng Phong - Vũ Văn Hiếu |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 153 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội Bộ số 8 |
Trần Huy Liệu - Tô Hiệu và từ Tô Hiệu đến Đường Nội bộ số 8 |
12.496.000
|
8.747.000
|
6.248.000
|
4.998.000
|
3.749.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 154 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G1) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 155 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G2) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 156 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G3) |
Nguyễn Văn Linh - Hồ Thanh Tòng |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 157 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Nội bộ Quy hoạch lô G (G4) |
Nguyễn Văn Linh - Giáp nhà dân (đường cụt) |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 158 |
Huyện Côn Đảo |
Đường vào bãi Đầm Trầu |
Cỏ Ống - Bãi biển Đầm Trầu |
7.109.000
|
4.976.000
|
3.554.000
|
2.844.000
|
2.133.000
|
Đất ở liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 159 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Ngã 3 An Hải - Hà Huy Giáp |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 160 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Hà Huy Giáp - Đường trục phía Bắc |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 161 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường trục phía Bắc - Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm |
3.732.000
|
2.612.400
|
1.866.000
|
1.492.800
|
1.119.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 162 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Giáp ranh điểm đầu khu đất Trạm Kiểm lâm Bến Đầm - Đường xuống cầu cảng Bến Đầm |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 163 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Bến Đầm |
Đường xuống cầu cảng Bến Đầm - Đường Tây Bắc |
3.732.000
|
2.612.400
|
1.866.000
|
1.492.800
|
1.119.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 164 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Sân bay Côn Sơn - Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống) |
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 165 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Tây Bắc (Trạm Kiểm lâm Cỏ Ống) - Đường Nguyễn Công Tộc |
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 166 |
Huyện Côn Đảo |
Đường Cỏ Ống (Cách mạng tháng 8) |
Đường Nguyễn Công Tộc - Ngã 3 Tam Lộ |
3.199.200
|
2.239.200
|
1.599.600
|
1.279.800
|
960.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 167 |
Huyện Côn Đảo |
Các tuyến đường chưa xác định tên, đã được huyện trải nhựa và đưa vào sử dụng |
|
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 168 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 1 |
Trần Phú - Phạm Văn Đồng |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 169 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 2 |
Trọn đường |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 170 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch Nhánh 3 (đường vòng cung phía sau Trường Mầm non Tuổi Thơ) |
Hồ Thanh Tòng - Hồ Thanh Tòng |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 171 |
Huyện Côn Đảo |
Đường quy hoạch nhánh 4 |
Phạm Văn Đồng - Hồ Thanh Tòng |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 172 |
Huyện Côn Đảo |
Hà Huy Giáp |
Hồ Văn Mịch (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài) - Đường Bến Đầm |
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 173 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Thanh Tòng |
Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Văn Linh |
6.747.600
|
4.723.200
|
3.373.800
|
2.700.000
|
2.024.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 174 |
Huyện Côn Đảo |
Hồ Văn Mịch |
Huỳnh Thúc Kháng - Hà Huy Giáp (điểm chờ Nguyễn Văn Linh nối dài) |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 175 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Ngã 3 đi An Hải - Huỳnh Thúc Kháng |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 176 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Phi Yến |
Huỳnh Thúc Kháng - Hồ Văn Mịch |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 177 |
Huyện Côn Đảo |
Hoàng Quốc Việt |
Phạm Hùng - Vũ Văn Hiếu |
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 178 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hoàng Phi Yến - Hồ Văn Mịch |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 179 |
Huyện Côn Đảo |
Huỳnh Thúc Kháng |
Hồ Văn Mịch - Ngã 3 Tam lộ (Võ Thị Sáu – Phan Chu Trinh – Huỳnh Thúc Kháng) |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 180 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Duẩn |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 181 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Đức Thọ |
Nguyễn An Ninh - Tôn Đức Thắng |
5.331.600
|
3.732.000
|
2.665.800
|
2.132.400
|
1.599.600
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 182 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Hồng Phong |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 183 |
Huyện Côn Đảo |
Lê Văn Việt |
Lê Duẩn - Lê Đức Thọ |
6.664.800
|
4.665.000
|
3.332.400
|
2.665.800
|
1.999.200
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 184 |
Huyện Côn Đảo |
Lương Thế Trân |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 185 |
Huyện Côn Đảo |
Ngô Gia Tự |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 186 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh |
Nguyễn Huệ - Cổng vào nghĩa trang Hàng Dương |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 187 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn An Ninh (đường Lưu Chí Hiếu) |
Giáp tường rào nghĩa trang Hàng Dương - Nguyễn Văn Cừ |
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 188 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngã 4 Tôn Đức Thắng - Ngã 3 An Hải |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 189 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Duy Trinh |
Nguyễn Huệ - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 190 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Huệ |
Nguyễn Đức Thuận - Nguyễn Văn Cừ |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 191 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 192 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Công viên Võ Thị Sáu - Lò Vôi |
6.000.000
|
4.200.000
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 193 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Lò Vôi - Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 194 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Cừ |
Nguyễn An Ninh (Lưu Chí Hiếu) - Tam Lộ |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 195 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Huỳnh Thúc Kháng - Vũ Văn Hiếu |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 196 |
Huyện Côn Đảo |
Nguyễn Văn Linh |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 197 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Hùng |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 198 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Quốc Sắc |
Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 199 |
Huyện Côn Đảo |
Phạm Văn Đồng |
Vũ Văn Hiếu - Nguyễn An Ninh |
7.497.600
|
5.248.200
|
3.748.800
|
2.998.800
|
2.249.400
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |
| 200 |
Huyện Côn Đảo |
Phan Chu Trinh |
Ngã 3 Tam Lộ - Nguyễn An Ninh |
4.265.400
|
2.985.600
|
2.132.400
|
1.706.400
|
1.279.800
|
Đất TM-DV liên minh okvip có báo nhiều trang |